Chi tiết sản phẩm

MONITOR THEO DÕI 5 THÔNG SỐ

Model HF-8000C

Mã sản phẩm : HF-8000C
Giá bán : Liên hệ
Mô tả : Máy theo dõi bệnh nhân đa thông số HF-8000C là máy theo dõi bệnh nhân cao cấp, đủ nhỏ để di chuyển, nhưng đủ linh hoạt để thích ứng với các nhu cầu cụ thể của bạn.

Với một loạt các tính năng bổ sung tùy chọn, bao gồm phân tích nhịp tim và phân tích ST, đo EtCO2 và màn hình bệnh nhân đa thông số IBP, HF-8000C có thể cấu hình phù hợp với yêu cầu của bạn.

Với khả năng lưu trữ dữ liệu lớn, máy theo dõi bệnh nhân đa thông số HF-8000C đặc biệt phù hợp để sử dụng trong gây mê và môi trường chăm sóc quan trọng.

Thông số kỹ thuật

Tên thiết bị

HF-8000C

Kích thước màn hình

12.1” LCD

Pin

Lithium (14.8V)

Thời gian sử dụng

4 giờ

Huyết áp tâm thu

40-280 mmHg

Huyết áp tâm trương

10-225 mmHg

Huyết áp trung bình

20-240 mmHg

Tốc độ quét

12.5– 50 mm/s

Đo nhịp tim

15~300 nhịp/p

Đo SPO2

20-250 lần/p

Đo nhiệt độ

00C-500C

Độ chính xác

±1%

Thời gian phản hồi

1s

Khả năng báo động

Đèn và chuông

Trọng lượng

5 Kg

 

Thông số chi tiết

ECG (Điện tim)                                                  

ECG Lead: I, II, III, aVR, aVL, aVF, V
Gain:x 0.25mm/mV, x 0.5mm/mV, x 1mm/mV, x 2mm/mV
Tốc độ quét: 12.5mm/s, 25 mm/s, 50 mm/s
Phạm vi đo lường và báo động: 15~300 nhịp/phút (người lớn) 15~350 nhịp/phút (trẻ em)
Độ chính xác: ±1 % or ±1 nhịp/phút.
Độ chính xác báo động: ± 2 nhịp/phút
Độ phân giải: 1 nhịp/phút
Máy trợ tim: có
Dải băng tần chuẩn đoán: 0.05~130 Hz
Màn hình: 0.05~40Hz
Phẫu thuật: 1~20 Hz

RESP (Nhịp tim)                                                  

Phạm vi đo lường và báo động: 0~150 rpm
Độ phân giải: 1 rpm
Độ chính xác đo lường: ±2 %

NIBP (Huyết áp)                                                   

Phương pháp: Oscillometry.
Chế độ làm việc: bằng tay, tự động, liên tục
Đơn vị: mmHg, kPa
Phạm vi đo lường và báo động:
Người lớn:  SYS: 40 ~ 280 mmHg
 DIA: 10 ~ 225 mmHg
 MEAN: 20 ~ 240 mmHg
Trẻ em: SYS: 40 ~ 220 mmHg
 DIA: 10 ~ 160 mmHg
   MEAN: 20 ~ 170 mmHg
Trẻ sơ sinh: SYS: 40 ~ 135 mmHg
  DIA: 10 ~ 100 mmHg
   MEAN: 20 ~ 110 mmHg
Độ phân giải: 1 mmHg
Độ chính xác: ±5 mmHg

SpO2 (Nồng độ Oxy máu)                                      

Phạm vi đo lường và báo động: 0 ~ 100%
Độ phân giải: 1%
Độ chính xác đo lường: 70%~100%: ±2%
                                         0%~69%: không xác định
Độ chính xác đo lường: 20 ~ 250 nhịp/phút
Độ phân giải: 1 nhịp/phút
Độ chính xác đo lường: ±3 nhịp/phút

TEMP (Nhiệt độ)                                                      

Phạm vi đo lường và báo động: 0 ~ 50℃
Độ phân giải: 0.1 ℃
Độ chính xác: ±0.1 ℃